bảng tạm
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
25 more languages
العربيةحافظة
Azərbaycan dilimübadilə buferi
Češtinaschránka
Cymraegclipfwrdd
Ελληνικάπρόχειρο
Esperantopoŝo
Suomileikepöytä
Bahasa Indonesiapapan kerani
Íslenskaskrifbretti
日本語クリップボード
한국어클립보드
Kurdîpano
Nederlandsklembord
Svenskaurklipp
ไทยคลิปบอร์ด
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free