Nghĩa của băng thông | Babel Free
[ʔɓaŋ˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Lượng thông tin tối đa có thể truyền qua mạng dữ liệu tại một khoảng thời gian nhất định.
Từ tương đương
Deutsch
Bandbreite
English
Bandwidth
日本語
帯域幅
한국어
대역폭
Nederlands
bandbreedte
Polski
przepustowość
Português
largura de banda
Ví dụ
“Internet băng thông rộng”
broadband Internet service/access
“Băng thông rộng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free