HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của băng thông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaŋ˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Lượng thông tin tối đa có thể truyền qua mạng dữ liệu tại một khoảng thời gian nhất định.

Từ tương đương

Ví dụ

“Internet băng thông rộng”

broadband Internet service/access

“Băng thông rộng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem băng thông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free