Nghĩa của bảng tin | Babel Free
ɓa̰ːŋ˧˩˧ tin˧˧Từ tương đương
العربية
لَوْحَة إِعْلَانَات
Čeština
nástěnka
Cymraeg
hysbysfwrdd
Dansk
opslagstavle
Esperanto
anonctabulo
Eesti
tahvel
Suomi
ilmoitustaulu
Italiano
bacheca
日本語
掲示板
ქართული
განცხადებათა დაფა
한국어
게시판
Kurdî
pano
Монгол
зарлалын самбар
Polski
tablica
Português
quadro de avisos
Română
avizier
Русский
доска объявлений
Svenska
anslagstavla
ไทย
กระดานข่าว
Türkçe
pano
Ví dụ
“Bảng tin tình hình nông nghiệp của xã.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free