bảng tin
Từ tương đương
23 more languages
العربيةلَوْحَة إِعْلَانَات
Češtinanástěnka
Cymraeghysbysfwrdd
Danskopslagstavle
Esperantoanonctabulo
Eestitahvel
Suomiilmoitustaulu
Italianobacheca
日本語掲示板
ქართულიგანცხადებათა დაფა
한국어게시판
Kurdîpano
Монголзарлалын самбар
Polskitablica
Portuguêsquadro de avisos
Românăavizier
Русскийдоска объявлений
Svenskaanslagstavla
ไทยกระดานข่าว
Türkçepano
Ví dụ
“Bảng tin tình hình nông nghiệp của xã.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free