bảng trắng
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
28 more languages
العربيةسَبُورَة بَيْضَاء
Беларускаядошка
Esperantoskribtabulo
Suomivalkotaulu
Gàidhligbòrd-geal
ភាសាខ្មែរក្ដារខៀនស
Latviešutāfele
Bahasa Melayupapan putih
Polskitablica
Portuguêsquadro branco
Românătabla
Kiswahiliubao mweupe
ไทยกระดานข่าว
Українськадошка
中文白板
繁體中文白板
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free