Nghĩa của bảng trắng | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
سَبُورَة بَيْضَاء
Беларуская
дошка
English
whiteboard
Esperanto
skribtabulo
Suomi
valkotaulu
Gàidhlig
bòrd-geal
ភាសាខ្មែរ
ក្ដារខៀនស
Latviešu
tāfele
Bahasa Melayu
papan putih
Polski
tablica
Português
quadro branco
Română
tabla
Kiswahili
ubao mweupe
ไทย
กระดานข่าว
Українська
дошка
中文
白板
繁體中文
白板
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free