HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

băng trôi

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaŋ˧˧ t͡ɕoj˧˧]

Định nghĩa

Bảng của nhà vua, bảng trường thi.

Từ tương đương

6 more languages
日本語流氷
한국어유빙
Svenskadrivis

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem băng trôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free