HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của băng trôi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaŋ˧˧ t͡ɕoj˧˧]

Định nghĩa

Bảng của nhà vua, bảng trường thi.

Từ tương đương

Català gel a la deriva
Deutsch Treibeis Trifteis
English drift ice
Suomi ajojää
日本語 流氷
한국어 유빙
Polski pak lodowy
Русский паковый лёд
Svenska drivis

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem băng trôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free