HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bảng vàng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːŋ˧˩ vaːŋ˨˩]

Định nghĩa

Bảng ghi tên người thi đỗ. Đuốc hoa.

Ví dụ

“金榜掛名時”

The time when one’s name is hung on the golden board.

“金榜挂名时”

The time when one’s name is hung on the golden board.

“Ấu học ngũ ngôn thi (幼學五言詩 "Five-Character Poetry for Elementary Learners"), page 17b 及辰榜鐄撩𠸜 Gặp thời bảng vàng treo tên The time when one’s name is hung on the golden board.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bảng vàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free