Nghĩa của băng tải | Babel Free
[ʔɓaŋ˧˧ taːj˧˩]Định nghĩa
Xem băng chuyền
Từ tương đương
العربية
حِزَام نَاقِل
Bosanski
транспортер
Dansk
rullebånd
Ελληνικά
ταινιόδρομος
Hrvatski
транспортер
Magyar
futószalag
Bahasa Indonesia
ban berjalan
Íslenska
færiband
Italiano
nastro trasportatore
Қазақ тілі
конвейер
Kurdî
band
Nederlands
loopband
Português
esteira rolante
Română
bandă rulantă
Русский
конвейер
ле́нточный конве́йер
ле́нточный транспортёр
перевозчик
перево́зчица
полотно
разносчик
транспортер
Slovenčina
dopravník
Српски
транспортер
ไทย
สายพาน
Türkçe
nakledici
Українська
конвеєр
Tiếng Việt
băng chuyền
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free