băng tải
Định nghĩa
Xem băng chuyền
Từ tương đương
28 more languages
العربيةحِزَام نَاقِل
Bosanskiтранспортер
Danskrullebånd
Ελληνικάταινιόδρομος
Hrvatskiтранспортер
Magyarfutószalag
Bahasa Indonesiaban berjalan
Íslenskafæriband
Italianonastro trasportatore
Қазақ тіліконвейер
Kurdîband
Nederlandsloopband
Portuguêsesteira rolante
Românăbandă rulantă
Русскийконвейерле́нточный конве́йерле́нточный транспортёрперевозчикперево́зчицаполотноразносчиктранспортер
Slovenčinadopravník
Српскитранспортер
ไทยสายพาน
Türkçenakledici
Українськаконвеєр
Tiếng Việtbăng chuyền
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free