dậm doạ
Định nghĩa
Từ tương đương
17 more languages
العربيةمهدد
Suomiuhkaava
עבריתאיום
Italianobiecoimminenteintimidatoriominacciosaminaccioseminacciosiminacciososinistrotrucetrucitrucidotruculento
Nederlandsdreigend
Portuguêsameaçador
Русскийгрозный
Українськазагрозливий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free