Nghĩa của dậm doạ | Babel Free
[zəm˧˨ʔ zwaː˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
مهدد
Suomi
uhkaava
עברית
איום
Italiano
bieco
imminente
intimidatorio
minacciosa
minacciose
minacciosi
minaccioso
sinistro
sinistro
sinistro
truce
truci
trucido
trucido
truculento
Nederlands
dreigend
Português
ameaçador
Русский
грозный
Українська
загрозливий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free