Nghĩa của bặm trợn | Babel Free
[ʔɓam˧˨ʔ t͡ɕəːn˧˨ʔ]Định nghĩa
Có vẻ mặt dữ tợn, hung hăng, thường biểu lộ sắc mặt câng câng.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free