Nghĩa của bận bịu | Babel Free
[ʔɓən˧˨ʔ ʔɓiw˧˨ʔ]Định nghĩa
Bận việc (nói khái quát).
Từ tương đương
English
busy
Ví dụ
“Công việc bận bịu.”
“Cả ngày bận bịu với con cái, nhà cửa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free