HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bận bịu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓən˧˨ʔ ʔɓiw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bận việc (nói khái quát).

Từ tương đương

English busy

Ví dụ

“Công việc bận bịu.”
“Cả ngày bận bịu với con cái, nhà cửa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bận bịu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free