Nghĩa của bấn bít | Babel Free
ɓən˧˥ ɓit˧˥Định nghĩa
Không biết xử trí ra sao do có quá nhiều công việc cần phải làm một lúc.
Ví dụ
“mùa màng bấn bít”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free