HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tả tơi

Tính từ CEFR B2
[taː˧˩ təːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Bị rách nhiều chỗ và rời ra từng mảnh nhỏ, thảm hại.
  2. Nhận tội và xin tha thứ.
  3. Bị tan rã, mỗi người một nơi, không còn đội ngũ gì nữa.

Ví dụ

“chịu phải một trận đòn tả tơi”

to get beaten the hard way

“Quần áo tả tơi.”
“Quân địch bị đánh tả tơi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tả tơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free