HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tắc trách | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tak̚˧˦ t͡ɕajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Chỉ cốt cho xong, không chú ý đến kết quả, do thiếu tinh thần trách nhiệm.

Ví dụ

“Làm ăn tắc trách.”
“Thái độ tắc trách.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tắc trách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free