Nghĩa của tai ác | Babel Free
taːj˧˧ aːk˧˥Định nghĩa
Có tác dụng gây nhiều tai hại, đáng nguyền rủa.
Ví dụ
“Trận mưa đá tai ác làm dập nát hoa màu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free