HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tách

Danh từ CEFR B1 Frequent
[tajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Đồ dùng để uống nước, bằng sứ, miệng rộng, có quai cầm.

Từ tương đương

EnglishcupSplit
Españoltaza
Françaistassetassé
6 more languages
BosanskićupSplit
HrvatskićupSplit
Nederlandskopje
Русскийчашка
СрпскиćupSplit
ไทยแก้ว

Ví dụ

“tách trà”

cup of tea

mua bộ tách ấm”

to buy a set of cups and teapot

“Tách trà.”
Mua bộ tách ấm.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free