HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Tađêô | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

alternative spelling of Ta-đê-ô (“Thaddaeus”)

alt-of, alternative

Từ tương đương

العربية تداوس
Čeština Tadeáš
Deutsch Thaddäus
English Thaddaeus
Español Tadeo
Français Thaddée Thadée
Bahasa Indonesia Tadeus
Italiano Taddeo
日本語 だたい
한국어 타대오
Latina Thaddaeus
Lietuvių Tadas
Nederlands Thaddeüs
Polski Tadeusz
Português Tadeu Thadeu
Русский Фадде́й
Tiếng Việt Ta-đê-ô Thanh Diêu

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tađêô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free