HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ta-đê-ô

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Thaddaeus

Từ tương đương

EnglishThaddaeus
EspañolTadeo
14 more languages
العربيةتداوس
ČeštinaTadeáš
DeutschThaddäus
Bahasa IndonesiaTadeus
ItalianoTaddeo
日本語だたい
한국어타대오
LatinaThaddaeus
LietuviųTadas
NederlandsThaddeüs
PolskiTadeusz
PortuguêsTadeuThadeu
РусскийФадде́й
Tiếng ViệtTađêôThanh Diêu

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ta-đê-ô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free