HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ta-xken | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[taː˧˧ skɛn˧˧]

Định nghĩa

Tashkent (the capital city of Uzbekistan)

Từ tương đương

Azərbaycanca Daşkənd
Български Ташкент
Čeština Taškent
Deutsch Taschkent
Ελληνικά Τασκένδη
English Tashkent
Esperanto Taŝkento
Español Taskent
Eesti Toshkent
Suomi Taškent
Français Tachkent
עברית טשקנט
हिन्दी ताशकंद
Հայերեն Տաշքենդ
Italiano Tashkent
日本語 タシケント
ქართული ტაშკენტი
Қазақша Ташкент
ខ្មែរ តាស្កិន
한국어 타슈켄트
Kurdî شاش
Кыргызча Ташкен
Македонски Ташкент
Монгол Ташкент
Nederlands Tasjkent
Polski Taszkent
پښتو تاشکند
Português Tashkent Tasquente
Русский Ташкент
Slovenčina Taškent
Тоҷикӣ Тошканд
Türkçe Taşkent
اردو تاشقند
Oʻzbekcha Toshkent
中文 塔什干
ZH-TW 塔什乾

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ta-xken được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free