HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ta-lin | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[taː˧˧ lin˧˧]

Định nghĩa

Tallinn (the capital city of Estonia)

Từ tương đương

Afrikaans Tallinn
العربية تالين
Čeština Tallinn
Dansk Tallinn
Deutsch Reval Tallinn
Ελληνικά Ταλίν Ταλλίν
English Tallinn
Esperanto Talino
Español Tallin
Eesti Tallinn
Français Tallin Tallinn
Galego Talín
עברית טאלין
हिन्दी ताल्लिन
Magyar Tallinn
Հայերեն Տալլին
Íslenska Tallinn
Italiano Tallinn
日本語 タリン
ქართული ტალინი
ខ្មែរ តាលិន
한국어 탈린
Kurdî talîn
Кыргызча Таллинн
Lietuvių Talinas
Latviešu Tallina
Македонски Талин
Malti Talinn
Nederlands Tallinn
Português Taline
Slovenčina Tallinn
Slovenščina Talin
Shqip Talin
Svenska Tallinn
Türkçe Tallinn
Українська Таллінн

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ta-lin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free