HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ta-lin

Danh từ CEFR B1
[taː˧˧ lin˧˧]

Định nghĩa

Tallinn (the capital city of Estonia)

Từ tương đương

EnglishTallinn
EspañolTallin
FrançaisTallinTallinn
38 more languages
AfrikaansTallinn
العربيةتالين
ČeštinaTallinn
DanskTallinn
ΕλληνικάΤαλίνΤαλλίν
EsperantoTalino
EestiTallinn
GalegoTalín
עבריתטאלין
हिन्दीताल्लिन
MagyarTallinn
ՀայերենՏալլին
ÍslenskaTallinn
ItalianoTallinn
日本語タリン
ქართულიტალინი
ភាសាខ្មែរតាលិន
한국어탈린
Kurdîtalîn
КыргызчаТаллинн
LietuviųTalinas
LatviešuTallina
МакедонскиТалин
MaltiTalinn
NederlandsTallinn
PortuguêsTaline
SlovenčinaTallinn
SlovenščinaTalin
ShqipTalin
SvenskaTallinn
TürkçeTallinn
УкраїнськаТаллінн

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ta-lin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free