HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tà-vẹt

Danh từ CEFR B1
[taː˨˩ vɛt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

railroad tie

Từ tương đương

Françaistraverse
22 more languages
Bosanskibiel
Catalàtravessa
Cymraegsliper
Dansksvelle
Hrvatskibiel
Bahasa Indonesiaambangbantalan rel
Italianotraversa
日本語枕木
한국어침목
Polskipodkład
Românătraversa
Русскийшпала
Српскиbiel
Svenskaslipersyll
Tagalogtrabyesa
Türkçetravers

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tà-vẹt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free