HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tà-vẹt | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[taː˨˩ vɛt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

railroad tie

Từ tương đương

Bosanski biel
Català travessa
Cymraeg sliper
Dansk svelle
English railroad tie
Español durmiente traviesa
Suomi ratapölkky
Français traverse
Hrvatski biel
Bahasa Indonesia ambang bantalan rel
Italiano traversa
日本語 枕木
한국어 침목
Nederlands biel biels dwarsligger
Polski podkład
Português dormente travessa
Română traversa
Русский шпала
Српски biel
Svenska sliper syll
Tagalog trabyesa
Türkçe travers

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tà-vẹt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free