Nghĩa của Ta-lét | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“(hệ quả của )định lí Ta-lét”
(the corollary of )Thales's theorem
“định lí Ta-lét đảo / định lí đảo của định lí Ta-lét”
the converse of Thales's theorem
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free