HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ta-lét

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Thales

Từ tương đương

EnglishThales
Españoltales
FrançaisThalès
9 more languages
العربيةطَالِس
Catalàtales
ČeštinaThalés
ՀայերենԹալես
ItalianoTalete
日本語タレス
PolskiTales
РусскийФалес
中文泰勒斯

Ví dụ

“(hệ quả của )định lí Ta-lét”

(the corollary of )Thales's theorem

“định lí Ta-lét đảo / định lí đảo của định lí Ta-lét”

the converse of Thales's theorem

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ta-lét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free