Nghĩa của tai ách | Babel Free
[taːj˧˧ ʔajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Tai họa nặng nề ở đâu đó bất ngờ xảy ra.
Ví dụ
“Thoát khỏi tai ách.”
“Khó qua nổi tai ách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free