Nghĩa của tài binh | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Čeština
odzbrojit
Ελληνικά
αφοπλίζω
English
Disarm
Español
desarmar
Gaeilge
dí-armáil
Italiano
disarmare
Nederlands
ontwapenen
Português
desarmar
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free