Nghĩa của tái bầu | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Dansk
genvælge
English
Reelect
Esperanto
reelekti
Français
réélire
Magyar
újraválaszt
Italiano
rieleggere
한국어
재선하다
Português
reeleger
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free