Nghĩa của tắc tị | Babel Free
tak˧˥ tḭʔ˨˩Định nghĩa
Tắc hẳn, không thông.
Ví dụ
“Ống xì đồng tắc tị.”
“Cống tắc tị, nước ứ lại.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free