HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tắc xi

Danh từ CEFR B2
[tak̚˧˦ si˧˧]

Định nghĩa

Xe ô tô con chở khách.

Từ tương đương

EnglishcabTaxi
Españoltaxi
Françaiscabfiacretaxi
19 more languages
العربيةتاكسيتكسي
Bosanskitaksi
Češtinakabinataxík
Ελληνικάταξί
Gàidhligtagsaidh
עבריתמונית
Hrvatskitaksi
Italianotaxi
Nederlandsaapjetaxi
Polskikabina
Portuguêsfiacretáxi
Српскиtaksi
繁體中文出租汽車

Ví dụ

“Ô-tô tắc-xi là một thứ xe ô-tô chở thuê hành-khách chạy khắp các đường phố Hà-nội[…]”

A taxi is a type of car that drives passengers through any streets and alleys of Hanoi with some payment. …

“Một lần anh gọi tắc xi về khách sạn, dĩ nhiên là phải nói tiếng Anh.”

I called a taxi back to the hotel, of course speaking in English.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tắc xi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free