HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tắc xi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tak̚˧˦ si˧˧]

Định nghĩa

Xe ô tô con chở khách.

Từ tương đương

العربية تاكسي تكسي
Bosanski taksi
Čeština kabina taxík
Ελληνικά ταξί
English cab Taxi
Español taxi
Suomi hytti koppi ohjaamo taksi
Français cab fiacre taxi
Gàidhlig tagsaidh
עברית מונית
Hrvatski taksi
Italiano taxi
Nederlands aapje taxi
Polski kabina
Português fiacre táxi
Русский кэб салон Такси
Српски taksi
Українська візник кабіна таксі
中文 出租汽車
ZH-TW 出租汽車

Ví dụ

“Ô-tô tắc-xi là một thứ xe ô-tô chở thuê hành-khách chạy khắp các đường phố Hà-nội[…]”

A taxi is a type of car that drives passengers through any streets and alleys of Hanoi with some payment. …

“Một lần anh gọi tắc xi về khách sạn, dĩ nhiên là phải nói tiếng Anh.”

I called a taxi back to the hotel, of course speaking in English.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tắc xi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free