Nghĩa của tách | Babel Free
[tajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Đồ dùng để uống nước, bằng sứ, miệng rộng, có quai cầm.
Từ tương đương
Ví dụ
“tách trà”
cup of tea
“mua bộ tách ấm”
to buy a set of cups and teapot
“Tách trà.”
“Mua bộ tách ấm.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free