HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tác tử

Danh từ CEFR B2
taːk˧˥ tɨ̰˧˩˧

Định nghĩa

Phần tử cảm nhận và phản ứng với môi trường.

Từ tương đương

Englishagent

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tác tử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free