HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ta thán | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[taː˧˧ tʰaːn˧˦]

Định nghĩa

to upsettingly complain

literary

Ví dụ

“Gã đành ngoảnh mặt đi không một câu ta thán mặc cho miệng đời cứ giật về bủa vây.”

No pity of great multitude while reluctantly turning away was uttered from him regardless of certain intrusive mocking waves.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ta thán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free