HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phẳng lặng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[faŋ˧˩ laŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Yên ổn; Không xảy ra chuyện bất thường.

Từ tương đương

Ví dụ

“浪𢆥󰞸靖朝明 𦊚方𪹚𣼽𠄩京凭鐄”

Relate: In the period of Kia-Tsing, Inside one of the two capital cities, Under the dynasty of the Ming, When peace reigned throughout the nation

“Gió mây phẳng lặng, dạ sầu ngẩn ngơ (Phan Bội Châu)”
“Trắng xoá trường giang phẳng lặng tờ (Hồ Xuân Hương)”
“Những ngày phẳng lặng đó cũng chỉ được ít lâu (Tố Hữu)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phẳng lặng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free