Nghĩa của phẳng lì | Babel Free
[faŋ˧˩ li˨˩]Định nghĩa
Rất phẳng.
Ví dụ
“bụng phẳng lì”
flat abs
“Khúc tiêu này mô phỏng biển cả mênh mông, vạn dặm phẳng lì,[…]”
This flute melody imitated the wide seas, smooth for thousands of miles, […]
“Mặt bàn bào phẳng lì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free