Nghĩa của phành phạch | Babel Free
[fajŋ̟˨˩ fajk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“Tiếng quạt quay phành phạch càng làm cho mình nóng.”
The sound of the fan spinning noisily makes me feel even hotter.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free