HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phành phạch | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[fajŋ̟˨˩ fajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

vigorously and noisily

Ví dụ

“Tiếng quạt quay phành phạch càng làm cho mình nóng.”

The sound of the fan spinning noisily makes me feel even hotter.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phành phạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free