HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phát | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[faːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Người tu hành đắc đạo, theo giáo lí đạo phật.
  2. Một lần bắn súng, cung, nỏ.
  3. Xem đạo Phật

Từ tương đương

Français Bouddha
Kurdî hît
中文 佛陀 浮圖 浮屠
ZH-TW 佛陀 浮圖 浮屠

Ví dụ

“bắn một phát”

a shot

“đấm ba phát”

three punches

“chư Phật”

Buddhas

“(Đức) Phật A Di Đà”

the Buddha Amitabha

“Đức Phật”

the Buddha

“Bắn một phát súng.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free