HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Pháp hoa

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. clipping of Pháp hoa kinh (“the Lotus Sutra”)
  2. alternative letter-case form of Pháp hoa (“the Lotus Sutra”)
    alt-of

Từ tương đương

9 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Pháp hoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free