HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

pháp lệnh

Danh từ CEFR B2
[faːp̚˧˦ ləjŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

Pháp luật và mệnh lệnh của Nhà nước.

Từ tương đương

EnglishStatute
Españolestatuto
Françaisstatut
20 more languages

Ví dụ

“Phải xem kế hoạch nhà nước như một pháp lệnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pháp lệnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free