Nghĩa của pháp lệnh | Babel Free
[faːp̚˧˦ ləjŋ̟˧˨ʔ]Định nghĩa
Pháp luật và mệnh lệnh của Nhà nước.
Từ tương đương
Ví dụ
“Phải xem kế hoạch nhà nước như một pháp lệnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free