HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của pháp lệnh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[faːp̚˧˦ ləjŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

Pháp luật và mệnh lệnh của Nhà nước.

Từ tương đương

العربية قانون لائحة
Български закон
Català estatut estatuts
Deutsch Statut
English Statute
Español estatuto
فارسی قانون
Français statut
Gaeilge reacht
עברית חוק חוקה
Bahasa Indonesia statuta undang-undang
日本語 律令
Latina scītum
Polski statut ustawa
Русский статут устав
Svenska reglemente

Ví dụ

“Phải xem kế hoạch nhà nước như một pháp lệnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pháp lệnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free