HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của pháp luân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[faːp̚˧˦ lwən˧˧]

Định nghĩa

dharmachakra

Từ tương đương

English dharmachakra
हिन्दी धर्मचक्र
日本語 法輪
ខ្មែរ ធម្មចក្ក
한국어 법륜
မြန်မာဘာသာ ဓမ္မစကြာ
Русский дхармачакра
తెలుగు ధర్మచక్రము
中文 法輪
ZH-TW 法輪

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pháp luân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free