Nghĩa của pháp luân | Babel Free
[faːp̚˧˦ lwən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
བོད་སྐད
ཆོས་ཀྱི་འཁོར་ལོ
English
dharmachakra
हिन्दी
धर्मचक्र
日本語
法輪
ខ្មែរ
ធម្មចក្ក
한국어
법륜
မြန်မာဘာသာ
ဓမ္မစကြာ
Русский
дхармачакра
తెలుగు
ధర్మచక్రము
ไทย
ธรรมจักร
中文
法輪
ZH-TW
法輪
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free