pháp luân
Định nghĩa
Từ tương đương
9 more languages
བོད་སྐད།ཆོས་ཀྱི་འཁོར་ལོ
हिन्दीधर्मचक्र
日本語法輪
ភាសាខ្មែរធម្មចក្ក
한국어법륜
မြန်မာဓမ္မစကြာ
తెలుగుధర్మచక్రము
ไทยธรรมจักร
繁體中文法輪
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free