HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

pháp luân

Danh từ CEFR B2
[faːp̚˧˦ lwən˧˧]

Định nghĩa

dharmachakra

Từ tương đương

中文法輪
9 more languages
हिन्दीधर्मचक्र
日本語法輪
ភាសាខ្មែរធម្មចក្ក
한국어법륜
မြန်မာဓမ္မစကြာ
繁體中文法輪

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pháp luân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free