HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of pháp luật | Babel Free

Noun CEFR B2
/[faːp̚˧˦ lwət̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Điều khoản do cơ quan lập pháp đặt ra để quy định hành vi của mọi người dân trong quan hệ giữa người với người, giữa người với xã hội, và bắt buộc phải tuân theo.

Từ tương đương

English law

Ví dụ

“Buôn bán hàng thuốc đúng pháp luật hiện hành (Nguyễn Khải)”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See pháp luật used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course