HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Pháp quốc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[faːp̚˧˦ kuək̚˧˦]

Định nghĩa

France (a country located primarily in Western Europe)

rare

Từ tương đương

Ví dụ

“Từ khi Bắc Kỳ do chính phủ Pháp bảo hộ và Hà Nội trở thành nhượng địa vào năm 1888, thì các quy định của triều Nguyễn không có giá trị trong đời sống, dân Hà Nội sống theo luật Pháp quốc và luật nước Pháp cấm giết, ăn thịt chó.”

Ever since Tonkin became a French protectorate and Hanoi was ceded in 1888, the Nguyễn dynasty's laws held no value in daily life; the Hanoians lived by the French law and the law of France prohibited killing and eating dog meat.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Pháp quốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free