HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Pháp | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[faːp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Quy tắc, luật định.
  2. một quốc gia nằm chủ yếu ở Tây Âu; tên chính thức: Cộng hòa Pháp.
  3. Một tên dành cho nam từ tiếng Trung Quốc

Từ tương đương

Afrikaans Frankryk
Azərbaycanca Fransa
Беларуская Францыя
Български Франция
བོད་སྐད ལྷ་ཆོས
Català França franca
Dansk Frankrig
English Dharma France franco- French
Esperanto darmo Francio Francujo
Eesti Prantsusmaa
Euskara Frantzia
Français dharma France franco-
Galego Francia
ગુજરાતી ધર્મ
עברית ניצה צרפת
Հայերեն Ֆրանսիա
Bahasa Indonesia Prancis Prancis
Íslenska Frakkland
Italiano Francia franco-
ქართული საფრანგეთი
Қазақша Франция
ಕನ್ನಡ ಧರ್ಮ
한국어 달마 불란서 프랑스
Kurdî Fransa
Кыргызча Франция
Lietuvių Prancūzija
Latviešu Francija
मराठी धर्म
မြန်မာဘာသာ တရား ဓမ္မ ပြင်သစ်
नेपाली धर्म
Nederlands dharma Frankrijk
ଓଡ଼ିଆ ଧର୍ମ
Português darma dharma França franco-
Română Franța
Slovenčina Francúzsko
Slovenščina Francija
Shqip Franca Francë
Тоҷикӣ Фаронса
Türkmençe Fransiýa
Türkçe Fransa
Українська дхарма Франція
اردو دھرم

Ví dụ

“nước Pháp”

the country of France

“người Pháp”

French person

“tiếng Pháp”

French language

“Tôi là người Pháp. Mãi mãi tôi là công dân Pháp.”

I'm French. I'll always be a citizen of France.

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Pháp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free