HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Pháp

Danh từ CEFR C1 Standard
[faːp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Quy tắc, luật định.
  2. một quốc gia nằm chủ yếu ở Tây Âu; tên chính thức: Cộng hòa Pháp.
  3. Một tên dành cho nam từ tiếng Trung Quốc

Từ tương đương

63 more languages
AfrikaansFrankryk
Azərbaycan diliFransa
БеларускаяФранцыя
БългарскиФранция
བོད་སྐད།ལྷ་ཆོས
EuskaraFrantzia
GalegoFrancia
ગુજરાતીધર્મ
ՀայերենՖրանսիա
Bahasa IndonesiaPrancis
ÍslenskaFrakkland
ქართულისაფრანგეთი
Қазақ тіліФранция
ភាសាខ្មែរធម៌ធម្មបារាំង
ಕನ್ನಡಧರ್ಮ
KurdîFransa
КыргызчаФранция
LietuviųPrancūzija
LatviešuFrancija
मराठीधर्म
नेपालीधर्म
NederlandsdharmaFrankrijk
ଓଡ଼ିଆଧର୍ମ
PortuguêsdarmadharmaFrançafranco-
RomânăFranța
SlovenčinaFrancúzsko
SlovenščinaFrancija
ТоҷикӣФаронса
TürkmençeFransiýa
TürkçeFransa
УкраїнськадхармаФранція
اردودھرم

Ví dụ

“nước Pháp”

the country of France

“người Pháp”

French person

“tiếng Pháp”

French language

“Tôi là người Pháp. Mãi mãi tôi là công dân Pháp.”

I'm French. I'll always be a citizen of France.

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Pháp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free