HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đạt-ma | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɗaːt̚˧˨ʔ maː˧˧]

Định nghĩa

dharma

Từ tương đương

العربية دارما
বাংলা ধর্ম
བོད་སྐད ལྷ་ཆོས
Deutsch Dharma
Ελληνικά Ντάρμα
English Dharma
Esperanto darmo
Español dharma
Français dharma
ગુજરાતી ધર્મ
हिन्दी कर्तव्य धर्म
日本語 達磨
ខ្មែរ ធម៌ ធម្ម
ಕನ್ನಡ ಧರ್ಮ
한국어 달마
ລາວ ທຳ
മലയാളം ധർമ്മം
मराठी धर्म
မြန်မာဘာသာ တရား ဓမ္မ
नेपाली धर्म
Nederlands dharma
ଓଡ଼ିଆ ଧର୍ମ
Polski dharma
Português darma dharma
Русский дхарма
தமிழ் தருமம்
తెలుగు ధర్మము
Українська дхарма
اردو دھرم
Tiếng Việt Pháp

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đạt-ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free