HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đậu bắp

Danh từ CEFR B2
[ʔɗəw˧˨ʔ ʔɓap̚˧˦]

Định nghĩa

okra, Abelmoschus esculentus

Từ tương đương

Englishokra

Ví dụ

“đậu bắp luộc chấm chao

boiled okra and fermented bean curd for dipping

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đậu bắp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free