đầu bò
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
22 more languages
العربيةمُصَارَعَة ثِيرَانٍ
Catalàtauromàquia
DeutschStierkampf
Ελληνικάταυρομαχία
Euskaratauromakia
فارسیگاوبازی
Suomihärkätaistelu
Magyarbikaviadal
Հայերենցլամարտ
한국어황소 싸움
Nederlandsstierenvechten
Polskikorrida
Românăcoridă
Svenskatjurfäktning
Türkçeboğa güreşi
中文鬥牛
繁體中文鬥牛
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free