Nghĩa của đầu bò | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
مُصَارَعَة ثِيرَانٍ
Català
tauromàquia
Deutsch
Stierkampf
Ελληνικά
ταυρομαχία
English
Bullfighting
Euskara
tauromakia
فارسی
گاوبازی
Suomi
härkätaistelu
Magyar
bikaviadal
Հայերեն
ցլամարտ
한국어
황소 싸움
Nederlands
stierenvechten
Polski
korrida
Română
coridă
Svenska
tjurfäktning
Türkçe
boğa güreşi
中文
鬥牛
繁體中文
鬥牛
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free