HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của pháp gia | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[faːp̚˧˦ zaː˧˧]

Định nghĩa

Legalism

Từ tương đương

English legalism
Español legalismo
Français juridisme légalisme
Italiano legalismo
日本語 法家
Polski legalizm
Português legalismo
Русский леги́зм
Svenska paragrafrytteri

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pháp gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free