HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của pháp chế | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[faːp̚˧˦ t͡ɕe˧˦]

Định nghĩa

  1. Chế độ trong đó đời sống và hoạt động xã hội được bảo đảm bằng pháp luật.
  2. Hệ thống luật lệ của nhà nước, nói chung, hoặc hệ thống luật lệ áp dụng trong một ngành nhất định.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tăng cường pháp chế.”
“Nền pháp chế Việt Nam.”
“Pháp chế kinh tế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pháp chế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free