Nghĩa của pháp nhân | Babel Free
faːp˧˥ ɲən˧˧Định nghĩa
Bản thể do pháp luật đặt ra, có quyền lợi và nghĩa vụ như một cá nhân.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free