Nghĩa của thêm | Babel Free
[tʰem˨˩]Định nghĩa
Phần nền trước cửa nhà, có mái che.
Ví dụ
“Bước lên thềm.”
“Ngồi ngoài thềm cho mát.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free