Nghĩa của thêm thắt | Babel Free
tʰem˧˧ tʰat˧˥Định nghĩa
Thêm những cái phụ vào.
Từ tương đương
English
add
Ví dụ
“Được một khoản để thêm thắt vào việc chi tiêu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free