HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thêm thắt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰem˧˧ tʰat˧˥

Định nghĩa

Thêm những cái phụ vào.

Từ tương đương

English add

Ví dụ

“Được một khoản để thêm thắt vào việc chi tiêu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thêm thắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free