HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thành thử | Babel Free

Liên từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˨˩ tʰɨ˧˩]

Định nghĩa

Do vậy, cho nên.

Từ tương đương

Bosanski so
Català escriptura
Cymraeg ysgrythur
English scripture So
Esperanto skribo
Eesti pühakiri
Français écriture écritures
עברית כתובים
Hrvatski so
Magyar szentírás
Bahasa Indonesia kitab kitab suci sastra
日本語 のり 仏書 聖句
한국어 성서
Kurdî kîtab so
Lietuvių rąstas
ਪੰਜਾਬੀ کتیب
Polski pismo
Português escritura escrituras
Српски so
Türkçe yazı
Українська писання

Ví dụ

“[…] thành-thử cái xấu, cái dở của mình, thì vị tất đã bỏ đi được,[…]”

[…] which is the reason why the ugly and the bad in us is not automatically done away with, […]

“Bị ốm thành thử không đi được .”
“Trời mưa, thành thử chợ vắng teo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thành thử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free