HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đằm thắm

Tính từ CEFR B2
[ʔɗam˨˩ tʰam˧˦]

Định nghĩa

Nồng nàn và sâu sắc, khó phai nhạt.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Mối tình đằm thắm.”
“𠃅西底冷香願 朱綠潭𧺀𦋦緣狓傍”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đằm thắm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free