đằm thắm
Định nghĩa
Nồng nàn và sâu sắc, khó phai nhạt.
Từ tương đương
Françaisardent
18 more languages
Ví dụ
“Mối tình đằm thắm.”
“𠃅西底冷香願 朱綠潭𧺀𦋦緣狓傍”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free