Nghĩa của đằm thắm | Babel Free
[ʔɗam˨˩ tʰam˧˦]Định nghĩa
Nồng nàn và sâu sắc, khó phai nhạt.
Từ tương đương
العربية
بالغ
Deutsch
brünstig
inbrünstig
profund
sehnlich
substanziell
tief
tiefgreifend
tiefgründig
tiefschürfend
tiefsinnig
Suomi
hehkuva
palavasieluinen
syvä
syvähenkinen
syvällekäyvä
syvällinen
syväluotaava
syvämielinen
syvävaikutteinen
tulenpalava
tulinen
tulisieluinen
vakavasävyinen
verevä
हिन्दी
गहन
Русский
страстный
Türkçe
bilge
Ví dụ
“Mối tình đằm thắm.”
“𠃅西底冷香願 朱綠潭𧺀𦋦緣狓傍”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free