HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sâu thẳm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[səw˧˧ tʰam˧˩]

Định nghĩa

  1. Buồn rầu bi đát, buồn rầu thảm thương.
  2. Sâu đến mức không nhìn thấy đáy hay phía trong.

Từ tương đương

Ví dụ

“Một vết nhơ sâu thẳm đã đổ lên một con người ngoan đạo như thế.”

A deep stain has been cast upon such a devout soul.

“Vẻ mặt sầu thảm.”
“Những lời khóc than sầu thảm.”
Hang sâu thẳm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sâu thẳm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free