Nghĩa của sâu thẳm | Babel Free
[səw˧˧ tʰam˧˩]Từ tương đương
العربية
بالغ
Ελληνικά
βαθύς
English
profound
Suomi
syvä
syvähenkinen
syvällekäyvä
syvällinen
syväluotaava
syvämielinen
syvävaikutteinen
vakavasävyinen
हिन्दी
गहन
Türkçe
bilge
Ví dụ
“Một vết nhơ sâu thẳm đã đổ lên một con người ngoan đạo như thế.”
A deep stain has been cast upon such a devout soul.
“Vẻ mặt sầu thảm.”
“Những lời khóc than sầu thảm.”
“Hang sâu thẳm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free